Chứa một tập hợp các đối tượng Button được hiển thị theo hàng.
Dùng được cho tiện ích bổ sung của Google Workspace và ứng dụng Google Chat.
const textButton = CardService.newTextButton(); // Finish building the text button... const imageButton = CardService.newImageButton(); // Finish building the image button... const buttonSet = CardService.newButtonSet().addButton(textButton).addButton(imageButton);
Phương thức
| Phương thức | Kiểu dữ liệu trả về | Mô tả ngắn |
|---|---|---|
add | Button | Thêm một nút. |
add | Widget | Thêm hành động sự kiện có thể thực hiện trên tiện ích. |
set | Widget | Đặt mã nhận dạng duy nhất được chỉ định dùng để xác định tiện ích cần thay đổi. |
set | Widget | Đặt chế độ hiển thị của tiện ích. |
Tài liệu chi tiết
addButton(button)
addEventAction(eventAction)
Thêm hành động sự kiện có thể thực hiện trên tiện ích.
Tham số
| Tên | Loại | Mô tả |
|---|---|---|
event | Event | Event cần thêm. |
Cầu thủ trả bóng
Widget – Đối tượng, để liên kết.
setId(id)
Đặt mã nhận dạng duy nhất được chỉ định dùng để xác định tiện ích cần thay đổi. Tính năng thay đổi tiện ích chỉ được hỗ trợ trong Tiện ích bổ sung.
Tham số
| Tên | Loại | Mô tả |
|---|---|---|
id | String | Mã nhận dạng của tiện ích, có giới hạn 64 ký tự và ở định dạng `[a-zA-Z0-9-]+`. |
Cầu thủ trả bóng
Widget – Đối tượng này, để liên kết.
setVisibility(visibility)
Đặt chế độ hiển thị của tiện ích. Giá trị mặc định là `VISIBLE`.
Tham số
| Tên | Loại | Mô tả |
|---|---|---|
visibility | Visibility | Visibility của tiện ích. |
Cầu thủ trả bóng
Widget – Đối tượng, để liên kết.